| Vietnamese |
nhân sự
|
| English | NHR |
| Example |
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
He works in the HR department.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng nhân sự
|
| English | Nhuman resource department |
| Example |
Chị Lan ở phòng nhân sự.
Lan works in the HR department.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.